拼
广场舞
HSK5n 0 · Lv.1
guǎngchǎngwǔ
vũ điệu thể dục trên quảng trường; Nhảy múa ở quảng trường; điệu nhảy quảng trường
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 广场舞是一种在公共广场上进行的集体舞蹈,通常由许多人一起跳,具有健身和社交的功能。
等级
义项 ①n≈HSK5
vũ điệu thể dục trên quảng trường; Nhảy múa ở quảng trường; điệu nhảy quảng trường
广场舞是一种在公共广场上进行的集体舞蹈,通常由许多人一起跳,具有健身和社交的功能。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分