WinHSK

广宁省

HSK7-9n
0 · Lv.1
guǎngníngshěng

tỉnh Quảng Ninh

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 越南的一个省份,位于越南东北部,以煤炭资源和下龙湾闻名
义项 nHSK7-9

tỉnh Quảng Ninh

越南的一个省份,位于越南东北部,以煤炭资源和下龙湾闻名

免费例句

我去年去了广宁省。

Wǒ qùnián qùle Guǎngníng Shěng.

HSK3

Năm ngoái tôi đã đi tỉnh Quảng Ninh.

I went to Guangning Province last year.

广宁省位于越南北部。

Guǎngníng Shěng wèiyú Yuènán běibù.

HSK4

Tỉnh Quảng Ninh nằm ở phía bắc Việt Nam.

Quang Ninh province is located in northern Vietnam.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan