拼
广州市
HSK6nlocal, n 0 · Lv.1
guǎngzhōushì
Thành phố Quảng Châu
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 广东省的省会城市
- 广州市是中国南方的一座大城市,位于广东省,是经济、文化和交通中心。
等级
义项 ①nlocal, n≈HSK6
Thành phố Quảng Châu
广东省的省会城市
免费例句
中国的很多城市都有好几个名字,像广州市,除了羊城外,人们还叫它花城。
≈HSK3
义项 ②nlocal, n≈HSK6
Canton; Thành phố Quảng Châu; Thành phố lớn ở miền nam Trung Quốc
广州市是中国南方的一座大城市,位于广东省,是经济、文化和交通中心。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分