WinHSK

广播剧

HSK4n
0 · Lv.1
guǎng

kịch phát thanh; kịch truyền thanh

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

我小时候喜欢听广播剧。

Wǒ xiǎoshíhou xǐhuān tīng guǎngbōjù.

HSK4

Lúc nhỏ tôi thích nghe kịch truyền thanh.

I liked listening to radio dramas when I was a child.

他在录制一部新的广播剧。

Tā zài lùzhì yī bù xīn de guǎngbōjù.

HSK5

Anh ấy đang ghi âm một vở kịch truyền thanh mới.

He is recording a new radio drama.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan