WinHSK

庄稼人

HSK6n
0 · Lv.1
zhuāngjiarén

nông dân; nhà nông; người làm ruộng

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 种庄稼的人;农民
义项 nHSK6

nông dân; nhà nông; người làm ruộng

种庄稼的人;农民

免费例句

庄稼人一年四季都忙碌。

Zhuāngjiàrén yīnián sìjì dōu mánglù.

HSK5

Người nông dân bận rộn quanh năm.

Farmers are busy all year round.

这个村子的庄稼人都很勤劳。

Zhège cūnzi de zhuāngjiarén dōu hěn qínláo.

HSK5

Những người nông dân trong làng này đều rất chăm chỉ.

The farmers in this village are all very hardworking.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan