拼
庄稼户
HSK6n 0 · Lv.1
zhuāngjiahù
chủ nhà
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- landlord
- wealthy farmer
等级
义项 ①n≈HSK6
chủ nhà
landlord
义项 ②n≈HSK6
nông dân giàu có
wealthy farmer
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
chủ nhà
chủ nhà
landlord
nông dân giàu có
wealthy farmer