WinHSK

庇护所

HSK7-9n
0 · Lv.1
suǒ

nơi ẩn náu; nơi trú ẩn; nơi trốn tránh

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

他们找到了一个庇护所。

Tāmen zhǎodàole yī gè bìhùsuǒ.

HSK6

Họ đã tìm thấy một nơi trú ẩn.

They found a shelter.

庇护所保护了受害者。

Bìhùsuǒ bǎohù le shòuhàizhě.

HSK6

Nơi trú ẩn đã bảo vệ các nạn nhân.

The shelter protected the victims.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan