WinHSK

库存表

HSK7-9n
0 · Lv.1
cúnbiǎo

bảng tồn kho

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 库存表是一种为方便管理商品而设计的编号表,根据库存表,工作人员可以很快找到商品
义项 nHSK7-9

bảng tồn kho

库存表是一种为方便管理商品而设计的编号表,根据库存表,工作人员可以很快找到商品

免费例句

我们每天都要填写库存表。

Wǒmen měitiān dōu yào tiánxiě kùcúnbiǎo.

HSK5

Mỗi ngày chúng tôi đều phải điền bảng tồn kho.

We have to fill out the inventory form every day.

我们需要核对一下库存表。

Wǒmen xūyào héduì yīxià kùcúnbiǎo.

HSK6

Chúng ta cần đối chiếu lại bảng tồn kho.

We need to check the inventory list.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan