拼
应聘者
HSK4n 0 · Lv.1
yìngpìnzhě
người ứng tuyển; người xin việc
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
应聘者有很强的能力。
Yìngpìnzhě yǒu hěn qiáng de nénglì.
≈HSK4
Người ứng tuyển rất có năng lực.
The applicant has strong abilities.
应聘者参加了面试。
Yìngpìnzhě cānjiāle miànshì.
≈HSK5
Người ứng tuyển tham gia phỏng vấn.
The applicant attended the interview.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分