拼
底下人
HSK4n 0 · Lv.1
dǐxiàrén
đầy tớ; người hầu
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 下人
- 手下的人;下属
等级
义项 ①n≈HSK4
đầy tớ; người hầu
下人
义项 ②n≈HSK4
thuộc hạ; thủ hạ; người dưới quyền; cấp dưới
手下的人;下属
免费例句
上面没说话,底下人不好做主。
Shàngmiàn méi shuōhuà, dǐxià rén bù hǎo zuòzhǔ.
≈HSK5
Cấp trên không nói gì, cấp dưới không thể tự quyết được.
If the superiors don't speak, the subordinates can't make decisions on their own.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分