拼
废寝食
HSK7-9n 0 · Lv.1
fèiqǐnshí
Bỏ qua ăn ngủ, làm việc không ngừng nghỉ
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 形容为工作或某件事而废弃睡眠和饮食。
等级
义项 ①n≈HSK7-9
Bỏ qua ăn ngủ, làm việc không ngừng nghỉ
形容为工作或某件事而废弃睡眠和饮食。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分