拼
废弃物
HSK7-9n 0 · Lv.1
fèiqìwù
rác thải; chất thải; phế liệu
漢越
字解构
Phân tích chữ废fèiHSK7-9phế; phế bỏ; bỏ; bỏ dở; hỏng弃qìHSK4vứt bỏ; vứt đi; quăng đi; bỏ qua物wùHSK3vật; hàng; đồ vật; của cải
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分