WinHSK

度蜜月

HSK7-9v
0 · Lv.1
yuè

hưởng tuần trăng mật

honeymoon; spend the honeymoon 度蜜月 的新婚夫妇 honeymooners 度蜜月 的胜地 honeymoon resort 在 度蜜月 be on one's honeymoon 外出 度蜜月 go off on honeymoon

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 新婚夫妇的蜜月旅行或蜜月度假
义项 vHSK7-9

hưởng tuần trăng mật

新婚夫妇的蜜月旅行或蜜月度假

免费例句

他们想在欧洲度蜜月。

Tāmen xiǎng zài Ōuzhōu dù mìyuè.

HSK5

Họ muốn hưởng tuần trăng mật ở châu Âu.

They want to spend their honeymoon in Europe.

我们要去巴黎度蜜月。

Wǒmen yào qù Bālí dù mìyuè.

HSK5

Chúng tôi sẽ đi Paris hưởng tuần trăng mật.

We are going to Paris for our honeymoon.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan