WinHSK

延长线

HSK5n
0 · Lv.1
yánchángxiàn

dây nối dài

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 一种可以连接电源插座,从而延长电源使用距离的电线,常用于电器较远的情况
义项 nHSK5

dây nối dài

一种可以连接电源插座,从而延长电源使用距离的电线,常用于电器较远的情况

免费例句

电脑需要延长线供电。

Diànnǎo xūyào yánchángxiàn gōngdiàn.

HSK5

Máy tính cần dây nối dài để cấp điện.

The computer needs an extension cord for power.

请给我一根延长线。

Qǐng gěi wǒ yī gēn yánchángxiàn.

HSK5

Xin hãy cho tôi một sợi dây nối dài.

Please give me an extension cord.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan