WinHSK

建党节

HSK7-9n
0 · Lv.1
jiàndǎngjié

ngày thành lập đảng

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 纪念中国共产党成立的节日
义项 nHSK7-9

ngày thành lập đảng

纪念中国共产党成立的节日

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan