拼
建筑群
HSK5n 0 · Lv.1
jiànzhùqún
quần thể kiến trúc; tòa nhà phức hợp; nhóm công trình kiến trúc
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
古代建筑群非常有特色。
Gǔdài jiànzhùqún fēicháng yǒu tèsè.
≈HSK5
Nhóm công trình cổ đại rất đặc sắc.
The ancient architectural complex is very distinctive.
这个城市有现代建筑群。
Zhège chéngshì yǒu xiàndài jiànzhùqún.
≈HSK5
Thành phố này có nhóm công trình hiện đại.
This city has a modern architectural complex.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分