拼
建设性
HSK5n 0 · Lv.1
jiànshèxìng
tính xây dựng
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
保持对话的建设性。
Bǎochí duìhuà de jiànshèxìng.
≈HSK5
Duy trì tính xây dựng của cuộc đối thoại.
Maintain the constructiveness of the dialogue.
这是一个充满自信的理念,也是一个更具建设性、创造性的理念。
≈HSK5
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分