WinHSK

建设部

HSK5n
0 · Lv.1
jiànshè

Bộ Xây dựng

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

越南建设部规划基建。

Yuènán Jiànshèbù guīhuà jījiàn.

HSK5

Bộ Xây dựng Việt Nam quy hoạch cơ sở hạ tầng.

Vietnam's Ministry of Construction plans infrastructure.

越南建设部推出了新方案。

Yuènán Jiànshèbù tuīchūle xīn fāng'àn.

HSK5

Bộ Xây dựng Việt Nam công bố kế hoạch mới.

Vietnam's Ministry of Construction has launched a new plan.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan