WinHSK

开倒车

HSK6v
0 · Lv.1
kāidǎochē

thụt lùi; rút lui; quay ngược đồng hồ; đi ngược chiều lịch sử; trở về quá khứ

retrogress; turn/put the clock back 开历史倒车 try to turn back the wheel of history; try to reverse the trend of history

漢越

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan