WinHSK

开免提

HSK4phrase
0 · Lv.1
kāimiǎn

mở loa ngoài; bật loa ngoài

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

我们开免提说话吧。

Wǒmen kāi miǎntí shuōhuà ba.

HSK5

Chúng ta bật loa ngoài để nói chuyện đi.

Let's put it on speakerphone.

我希望你不要开免提。

Wǒ xīwàng nǐ bùyào kāi miǎntí.

HSK5

Tôi hy vọng bạn đừng mở loa ngoài.

I hope you don't put it on speakerphone.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan