WinHSK

开创性

HSK6n, adj
0 · Lv.1
kāichuàngxìng

Tính tiên phong, tính mở ra

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 具有创新和开拓的性质。
义项 n, adjHSK6

Tính tiên phong, tính mở ra

具有创新和开拓的性质。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan