WinHSK

开小灶

HSK7-9v
0 · Lv.1
kāixiǎozào

chăm sóc đặc biệt, tiêu chuẩn cao hơn bình thường

bestow special favours on sb; render special treatment (to)

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

学校给竞赛队开小灶。

Xuéxiào gěi jìngsàiduì kāi xiǎozǎo.

HSK6

Trường học tạo điều kiện đặc biệt cho đội tuyển thi đấu.

The school gives special treatment to the competition team.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan