拼
开幕式
HSK5n 0 · Lv.1
kāimùshì
lễ khai mạc
漢越 khai mạc thức
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 运动会或重大活动前的仪式和表演
等级
义项 ①n≈HSK5
lễ khai mạc
运动会或重大活动前的仪式和表演
免费例句
开幕式上的演讲很激动人心。
Kāimùshì shàng de yǎnjiǎng hěn jīdòng rénxīn.
≈HSK5
Bài phát biểu tại lễ khai mạc rất xúc động.
The speech at the opening ceremony was very exciting.
开幕式将在明天举行。
Kāimùshì jiāng zài míngtiān jǔxíng.
≈HSK5
Lễ khai mạc sẽ được tổ chức vào ngày mai.
The opening ceremony will be held tomorrow.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分