拼
开心颜
HSK3v 0 · Lv.1
kāixīnyán
mỉm cười
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- smiling
- to rejoice
等级
义项 ①v≈HSK3
mỉm cười
smiling
义项 ②v≈HSK3
vui mừng
to rejoice
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
mỉm cười
mỉm cười
smiling
vui mừng
to rejoice