拼
开房间
HSK1v 0 · Lv.1
kāifángjiān
thuê phòng; thuê phòng khách sạn
rent a room (in a hotel); book a room; take a room (in a hotel)
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
thuê phòng; thuê phòng khách sạn
rent a room (in a hotel); book a room; take a room (in a hotel)