拼
开瓢儿
HSK1n 0 · Lv.1
kāipiáoér
u đầu sứt trán; bể đầu vỡ sọ (phần nhiều mang ý chế giễu hài hước)
make a cut in sb's head
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 指脑袋被打破 (多含诙谐意)
等级
义项 ①n≈HSK1
u đầu sứt trán; bể đầu vỡ sọ (phần nhiều mang ý chế giễu hài hước)
指脑袋被打破 (多含诙谐意)
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分