拼
开眼界
HSK3v 0 · Lv.1
kāiyǎnjiè
mở rộng tầm nhìn, mở mang tầm mắt
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
旅行可以帮助开眼界。
Lǚxíng kěyǐ bāngzhù kāi yǎnjiè.
≈HSK4
Đi du lịch có thể giúp mở mang tầm mắt.
Traveling can help broaden one's horizons.
学习新技能会开眼界。
Xuéxí xīn jìnéng huì kāi yǎnjiè.
≈HSK5
Học kỹ năng mới sẽ mở mang hiểu biết.
Learning new skills will broaden your horizons.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分