拼
开罚单
HSK5v 0 · Lv.1
kāifádān
Ra quyết định phạt, phát giấy phạt
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 开具罚款的单据。
等级
义项 ①v≈HSK5
Ra quyết định phạt, phát giấy phạt
开具罚款的单据。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Ra quyết định phạt, phát giấy phạt
Ra quyết định phạt, phát giấy phạt
开具罚款的单据。