WinHSK

开胃菜

HSK5n
0 · Lv.1
kāiwèicài

món khai vị

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

那是开胃菜的价格。

nà shì kāiwèicài de jiàgé.

HSK5

Đó là giá của món khai vị.

That is the price of the appetizer.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan