拼
开裆裤
HSK1n 0 · Lv.1
kāidāngkù
quần hở đáy; quần thủng đáy
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
宝宝穿上开裆裤很方便。
Bǎobao chuānshàng kāidāngkù hěn fāngbiàn.
≈HSK6
Em bé mặc quần hở đáy rất tiện lợi.
It's very convenient for the baby to wear split pants.
小孩常常穿开裆裤。
Xiǎohái chángcháng chuān kāidāngkù.
≈HSK6
Trẻ nhỏ thường mặc quần hở đáy.
Young children often wear split pants.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分