WinHSK

开襟衫

HSK3n
0 · Lv.1
kāijīnshān

Áo sơ mi mở cổ

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 前面有纽扣可以打开的上衣
义项 nHSK3

Áo sơ mi mở cổ

前面有纽扣可以打开的上衣

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan