拼
开车人
HSK1n 0 · Lv.1
kāichērén
tài xế; người lái xe
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
他是事故中的司机。
Tā shì shìgù zhōng de sījī.
≈HSK4
Anh ta là tài xế trong vụ tai nạn.
He was the driver in the accident.
开车人突然踩了刹车。
Kāichērén tūrán cǎile shāchē.
≈HSK4
Người lái xe bất ngờ đạp phanh.
The driver suddenly hit the brakes.
开车的人要遵守交通规则。
Kāichē de rén yào zūnshǒu jiāotōng guīzé.
≈HSK4
Người lái xe phải tuân thủ luật giao thông.
Drivers must obey traffic rules.
今日免费体验已用完,开通会员可不限次
开通会员闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分