WinHSK

开门红

HSK2n
0 · Lv.1
kāiménhóng

khởi đầu tốt đẹp; khởi đầu thuận lợi; mở đầu tốt đẹp (đầu năm mới hay bắt đầu một công việc đã gặp thuận lợi)

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

他的新工作真是开门红。

Tā de xīn gōngzuò zhēnshi kāiménhóng.

HSK5

Công việc mới của anh ấy rất suôn sẻ.

His new job got off to a great start.

今年的销售业绩开门红。

Jīnnián de xiāoshòu yèjì kāiménhóng.

HSK6

Doanh số năm nay khởi đầu rất tốt.

This year's sales performance got off to a good start.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan