WinHSK

开阔地

HSK7-9n
0 · Lv.1
kāikuò

gò đất (trong quân sự, lúc đánh nhau, trận địa không có cây cối để che chắn thì người ta thường dựa vào những gò đất để tránh đạn, ngắm súng)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 军事上指没有树林、山丘等遮挡的大片平地
义项 nHSK7-9

gò đất (trong quân sự, lúc đánh nhau, trận địa không có cây cối để che chắn thì người ta thường dựa vào những gò đất để tránh đạn, ngắm súng)

军事上指没有树林、山丘等遮挡的大片平地

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan