WinHSK

异地恋

HSK6n
0 · Lv.1
liàn

yêu xa

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 长距离恋爱关系
义项 nHSK6

yêu xa

长距离恋爱关系

免费例句

我不喜欢异地恋。

Wǒ bù xǐhuān yìdìliàn.

HSK5

Tôi không thích yêu xa.

I don't like long-distance relationships.

我不想异地恋。

Wǒ bù xiǎng yìdìliàn.

HSK5

Tôi không muốn yêu xa.

I don't want a long-distance relationship.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan