拼
引火柴
HSK6n 0 · Lv.1
yǐnhuǒchái
củi mồi
漢越
字解构
Phân tích chữ引yǐnHSK4giương; kéo; căng; rút火huǒHSK1lửa, hỏa, nóng, giận, hưng thịnh, thịnh vượng, giận dữ柴cháiHSK6củi; củi đun
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
củi mồi
认识每个字,再去看它们组成的词 →