WinHSK

弗兰克

HSK1n
0 · Lv.1
lán

frank

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 外国名字,可能指某位名人或公众人物。
义项 nHSK1

frank

外国名字,可能指某位名人或公众人物。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan