WinHSK

弯弯绕

HSK5v, v, n
0 · Lv.1
wānwānrào

di chuyển theo hướng cong, không thẳng

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 物体或人沿着曲折的路线走,或动作是弯曲的,不是直线的。
  2. 形容说话或表达不直接,绕来绕去,不直截了当。
义项 vHSK5

di chuyển theo hướng cong, không thẳng

物体或人沿着曲折的路线走,或动作是弯曲的,不是直线的。

免费例句

他们走的路很曲折。

Tāmen zǒu de lù hěn qūzhé.

HSK5

Con đường họ đi rất quanh co.

The road they took was very winding.

他走路总是弯弯绕。

Tā zǒulù zǒngshì wānwān rào.

HSK5

Anh ấy đi bộ lúc nào cũng quanh co.

He always walks in a roundabout way.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 v, nHSK5

lời nói vòng vo, không trực tiếp

形容说话或表达不直接,绕来绕去,不直截了当。

免费例句

你说话弯弯绕绕的,不如直接说。

Nǐ shuōhuà wānwān rào rào de, bùrú zhíjiē shuō.

HSK5

Bạn nói vòng vo, không bằng nói thẳng ra.

You're beating around the bush; you might as well say it directly.

她说话拐弯抹角,太麻烦了。

Tā shuōhuà guǎi wān mò jiǎo, tài máfan le.

HSK5

Cô ấy nói vòng vo, thật phiền phức.

She speaks in a roundabout way; it's too troublesome.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan