WinHSK

弯曲度

HSK6n
0 · Lv.1
wān

khum khum

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. camber
  2. curvature
义项 nHSK6

khum khum

camber

义项 nHSK6

độ cong

curvature

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan