WinHSK

弹力裤

HSK4n
0 · Lv.1
tán

quần co giãn

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

我买了一条新的弹力裤。

Wǒ mǎi le yī tiáo xīn de tánlì kù.

HSK4

Tôi đã mua một chiếc quần co giãn mới.

I bought a new pair of stretch pants.

我在网上买了弹力裤。

Wǒ zài wǎngshàng mǎi le tánlì kù.

HSK4

Tôi mua quần co dãn trên mạng.

I bought stretch pants online.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan