WinHSK

归咎于

HSK6phrase
0 · Lv.1
guījiù

đổ lỗi cho; đổ lỗi lên; đổ tội cho; đổ thừa cho; quy tội vào

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 归罪,把罪过推给别人归咎于客观原固
义项 phraseHSK6

đổ lỗi cho; đổ lỗi lên; đổ tội cho; đổ thừa cho; quy tội vào

归罪,把罪过推给别人归咎于客观原固

免费例句

不要把错误归咎于别人。

Bù yào bǎ cuòwù guījiù yú biérén.

HSK6

Đừng đổ lỗi cho người khác.

Don't blame others for your mistakes.

你不应该归咎于环境。

Nǐ bù yīnggāi guījiù yú huánjìng.

HSK6

Bạn không nên đổ lỗi cho hoàn cảnh.

You should not blame the environment.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan