拼
当地人
HSK5n 0 · Lv.1
dāngdìrén
người dân địa phương; người địa phương; người bản xứ
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 当地人是指在某个地方出生或长期居住的人。
等级
义项 ①n≈HSK5
người dân địa phương; người địa phương; người bản xứ
当地人是指在某个地方出生或长期居住的人。
免费例句
当地人对陌生人往往有戒心。
Dāngdì rén duì mòshēngrén wǎngwǎng yǒu jièxīn.
≈HSK4
Người dân địa phương thường cảnh giác với người lạ.
Local people are often wary of strangers.
另外,当地人都很热情。
≈HSK4
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分