WinHSK

录像带

HSK6n
0 · Lv.1
xiàngdài

băng video; băng ghi hình; băng ra-đi-ô cát-sét

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

他送给我一盒录像带。

Tā sòng gěi wǒ yī hé lùxiàng dài.

HSK4

Anh ấy tặng tôi một hộp băng video.

He gave me a box of videotape.

录像带可以保存老电影。

Lùxiàng dài kěyǐ bǎocún lǎo diànyǐng.

HSK4

Băng video có thể lưu trữ phim cũ.

Videotapes can preserve old movies.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan