拼
录像机
HSK6n 0 · Lv.1
lùxiànɡjī
máy quay phim; máy thu hình
漢越 lục tượng cơ
例句
Câu ví dụ免费例句
我在商店花低价买了录像机。
Wǒ zài shāngdiàn huā dī jià mǎi le lùxiàng jī.
≈HSK4
Tôi đã mua một VCR tại cửa hàng đó với giá thấp.
I bought a VCR at a low price in the store.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分