WinHSK

录取线

HSK5n
0 · Lv.1
xiàn

điểm chuẩn

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 高校招生录取的分数线
义项 nHSK5

điểm chuẩn

高校招生录取的分数线

免费例句

医学专业的录取分数线很高。

Yīxué zhuānyè de lùqǔ fēnshù xiàn hěn gāo.

HSK5

Điểm chuẩn ngành y rất cao.

The admission score for the medical major is very high.

这所大学的录取线是25分。

Zhè suǒ dàxué de lùqǔ xiàn shì èrshíwǔ fēn.

HSK5

Điểm chuẩn của trường này là 25 điểm.

The admission score for this university is 25 points.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan