拼
录音室
HSK5n 0 · Lv.1
lùyīnshì
Phòng ghi âm; phòng thu âm
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 一个专门用于录制声音和音乐的房间。
等级
义项 ①n≈HSK5
Phòng ghi âm; phòng thu âm
一个专门用于录制声音和音乐的房间。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Phòng ghi âm; phòng thu âm
Phòng ghi âm; phòng thu âm
一个专门用于录制声音和音乐的房间。