WinHSK

录音带

HSK5n
0 · Lv.1
yīndài

băng ghi âm (được ghi bằng băng cát-sét)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 记录声音用的磁带
义项 nHSK5

băng ghi âm (được ghi bằng băng cát-sét)

记录声音用的磁带

免费例句

她用录音带记录了这次会议。

Tā yòng lùyīn dài jìlù le zhè cì huìyì.

HSK4

Cô ấy dùng băng ghi âm để ghi lại cuộc họp này.

She recorded the meeting with an audio tape.

这台机器可以播放录音带。

Zhè tái jīqì kěyǐ bōfàng lùyīn dài.

HSK4

Máy này có thể phát băng ghi âm.

This machine can play audio tapes.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan