拼
形态学
HSK6n 0 · Lv.1
xíngtàixué
hình thái học (khoa học nghiên cứu sinh vật)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 研究生物体外部形状、内部构造及其变化的科学
- 语法学中研究词的形态变化的部分
等级
义项 ①n≈HSK6
hình thái học (khoa học nghiên cứu sinh vật)
研究生物体外部形状、内部构造及其变化的科学
义项 ②n≈HSK6
hình thái học (nghiên cứu hình thái biến đổi trong ngữ pháp học)
语法学中研究词的形态变化的部分
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分