拼
形成层
HSK5n 0 · Lv.1
xíngchéngcéng
tầng hình thành (một loại tổ chức trong thực vật)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 植物体中的一种组织,细胞排列紧密,有不断分裂增殖的能力形成层的细胞陆续分化而形成韧皮部和木质部,并使茎或根不断变粗
等级
义项 ①n≈HSK5
tầng hình thành (một loại tổ chức trong thực vật)
植物体中的一种组织,细胞排列紧密,有不断分裂增殖的能力形成层的细胞陆续分化而形成韧皮部和木质部,并使茎或根不断变粗
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分