拼
形象化
HSK5v 0 · Lv.1
xíngxiànghuà
hình tượng hoá; hình tượng hóa; hình ảnh hóa
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 将抽象的概念或信息转化为具体的形象或图像,以便更容易理解和记忆。
等级
义项 ①v≈HSK5
hình tượng hoá; hình tượng hóa; hình ảnh hóa
将抽象的概念或信息转化为具体的形象或图像,以便更容易理解和记忆。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分